Kyocera TASKalfa 3051ci/3551ci

Kyocera TASKalfa 3051ci/3551ci

(0/0 bình chọn) - Nhà sản xuất : Kyocera - Bảo hành : 12 Tháng - Lượt xem : 874
Hỗ trợ trực tuyến
0919 337 377

 

TỔNG QUAN

Loại máy

Đa chức năng màu A3

Công nghệ       

KYOCERA Laser màu, HyPAS™

Tốc độ         

30/35 trang A4/phút màu và đơn sắc

Độ phân giải

600x600 dpi, công nghệ Multi-bit cho chất lượng in tương đương 9,600 dpi x 600 dpi

Thời gian khởi động

Khoảng. 25 giây

Thời gian cho bản chụp đầu tiên

Khoảng. 5,5 giây đơn sắc, 7,3giây màu

Kích thước (rộng x dài x cao)

668 x 767 x 747 mm

Trọng lượng

Khoảng. 114 kg

Công suất tiêu thụ

in: 730 W (màu), in: 660 W (đơn sắc)

Nghỉ: 200 W

Ngủ: 9,2 W

Nguồn điện

AC 220 V – 240 V, 50/60 Hz

Độ ồn (ISO 7779)

In đơn sắc: 48,3 dB(A) LpA, in màu: 48,5 dB(A) LpA, nghỉ: 36,5 dB(A) LpA

Tiêu chuẩn an toàn

GS, TÜV, CE

Bộ nhớ         

3,5 GB RAM + 160 GB HDD

 

 

XỬ LÝ GIẤY

Dung lượng giấy vào

150-tờ khay tay, 60–300 g/m², (banner 136-163 g/m²) A6R-305 x 457 mm; 2 x 500-tờ khay gầm, 60-220 g/m², 140 x 182-305 x 457 mm

Dung lượng giấy vào tối đa

7,150 tờ A4

Bộ phận đảo bản in

Có sẵn hỗ trợ A5R-305 x 457 mm, 60–256 g/m²

Khay giấy ra

250 tờ mặt úp

Khổ giấy

60–300 g/m², A6R-305 x 457 mm, Banner tối đa. 305 x 1.220 mm;

 

 

CHỨC NĂNG IN

Vi xử lý

Freescale QorIQ P1022 (Dual Core) 800MHz

Ngôn ngữ điều khiển

PRESCRIBE IIc

Ngôn ngữ in

PCL 6 (PCL5c / PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS Direct print, PDF Direct print

Fonts

93 outline fonts (PCL6), 8 fonts (Windows Vista), 136 fonts (KPDL3), 45 types of one-dimensional barcodes plus two-dimensional barcode (PDF -417)

Tính năng

Mã hóa file PDF in trực tiếp, in bằng IPP, in e-mail, in WSD, in bảo mật qua SSL, IPsec, SNMv3, sao chụp nhanh, thư mục in, in cá nhân, chức năng quản lý lưu trữ công việc và quản lý công việc

Hệ điều hành                 

Tất cả các phiên bản hệ điều hành

 

 

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Khổ giấy tối đa

A3

Tính năng          

Quét 1 lần sao chụp nhiều, chia bộ điện tử, ghép trang, lặp hình ảnh, đánh số trang, chế độ bìa, chụp sách, chụp chen ngang, dịch ảnh

Độ đậm nhạt

Tự động, bằng tay: 7 hoặc 13 mức

Tỉ lệ phóng đại định sẵn

5 thu nhỏ/5 phóng to

Giải phóng thu

25 - 400 % ,1 % mỗi bước

Sao chụp liên tục

1 - 999

Chế độ       

Chữ, ảnh, chữ + ảnh, bản đồ

 

 

CHỨC NĂNG QUÉT

Định dạng      

PDF (high compressive, encrypted, PDF/A), Searchable PDF (Option), JPEG, TIFF, XPS

Chế độ           

Chữ, ảnh, chữ + ảnh, tối ưu cho OCR

Khổ tối đa                     

A3

Tính năng        

Quét tới email, quét tới FTP, Network TWAIN, quét tới SMB, quét tới BOX, quét tới USB Host, quét WSD

Scan resolution

600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200x100 dpi, 200x400 dpi, (256 thang xám)

Tốc độ quét                   

100 ảnh/phút màu và đơn sắc (A4, 300 dpi, 2 mặt với DP-772)

 

 

CHỨC NĂNG FAX

Chuẩn           

ITU-T Super G3

Chuẩn           

Tối đa. 33,6 kbps

Tốc độ truyền

Tối đa. 3 giây (JBIG)

Mật độ quét

Bình thường: 200 x 100 dpi, mịn: 200 x 200 dpi, siêu mịn: 200 x 400 dpi, siêu mịn: 400 x 400 dpi

Khổ tối đa

A3

Phương thức nén

JBIG, MMR, MR, MH

Bộ nhớ

Chuẩn 12 MB, tối đa. 128 MB

Tính năng          

Chọn thêm. Fax qua internet, network faxing, xoay hình gửi, xoay hình nhận, nhận fax 2 mặt, bộ nhớ nhận, mailbox, chuẩn đoán từ xa, fax 2 lần

 
 

 

INTERFACES

Giao diện chuẩn

USB 2.0 (Hi-Speed), USB Host 2.0, Fast Ethernet 10BaseT/100BaseTX/1000BaseT, khe cho chức năng chọn thêm print server, khe cho chức năng chọn thêm SD-card, khe cho chức năng chọn thêm Fax System

 

Sản phẩm cùng loại
 
Tin tức mới
Tin nổi bật
Thăm dò ý kiến

Bạn biết đến công ty chúng tôi thông qua phương tiện nào?

  • Tờ rơi, quảng cáo trên báo
  • Liên kết trên một trang web khác
  • Tìm kiếm trên Internet
  • Được người quen giới thiệu
  • Qua các phương tiện khác
 
Đang xử lý kết quả . Vui lòng đợi...
Hotline 24/24

0919 337 377