Xerox 6080/7080

Xerox 6080/7080

(0/0 bình chọn) - Nhà sản xuất : Fujixerox - Bảo hành : 12 Tháng - Lượt xem : 1215
Hỗ trợ trực tuyến
0919 337 377

 

CHỨC NĂNG COPY

Loại máy

Dạng đứng

Bộ nhớ

2GB RAM

Ổ cứng

HDD 160GB hoặc SSD 128GB

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi

Độ phân giải in

600 x 600 dpi(Mở rộng tối đa 2.400 dpi)

Thang xám

256

Thời gian khởi động

Dưới 30 giây (Từ nhiệt độ phòng 20°C)

Khổ bản gốc

Tối đa: 297 x 432 mm (A3, 11 x 17”)

Khổ giấy

Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm)

Xóa lề: Khoảng 4 mm

Định lượng giấy

Khay gầm: 52 – 200 gsm

Khay tay: 52 – 250 gsm

Bản chụp đàu tiên

Sau 3 giây (A4 ngang)

Phóng to / Thu nhỏ

Nguyên bản: 1:1±0.7%

Định sẵn: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414

Dải phóng thu: 1:0.25 - 1:4.00 (Từng 1% mỗi bước)

Tốc độ sao chụp

DocuCentre-IV 7080: 75 trang A4 ngang/phút

DocuCentre-IV 6080: 65 trang A4 ngang/phút

Dung lượng khay giấy

Chuẩn: 4.450 tờ(500 x 2 khay +1.490 + 1.860 + khay tay 100 tờ.

Chọn thêm: HCF (1 khay): 2.000 tờ; HCF (2 khay): 2.000 tờ x 2

Tối đa: 8.600 tờ với khay tay và HCF (2 khay).

Nhân bản

9.999 tờ

Khay đỡ bản chụp

500 tờ

Nguồn điện

AC220-240±10%; 10/15A: 50/60Hz±3%

Tiêu thụ điện năng

1.65KVA(110V AC)/ 1.7KVA(220V AC)/ 1.8KVA(230V AC)/ 1.9KVA(240V AC)

 

Trọng lượng máy

195 Kg

Khích thước

Rộng 1.491 mm x Sâu 804 mm

 

CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm với cấu hình Copy)

Loại

Tích hợp

Tốc độ in

Như chức năng Copy

Độ phân giải

1.200 x 1.200dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)

Độ phân giải xử lý dữ liệu: Chuẩn: 600 x 600 dpi (23,6 x 23,6 dot/mm); Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)

PDL

Chuẩn: PCL 6, PCL 5

Chọn thêm: Adobe PostScript 3

Giao thức

TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint) Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk

Hệ điều hành PC

Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS X 10.5/10.6 English

Chọn thêm: Adobe PostScript 3 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS 9.2.2 English, Mac OS X 10.3.9 - 10.4.11(except 10.4.7)/10.5/10.6 English

Fonts

Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China font (ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul)

Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 Kit] 136 Roman fonts [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)

Emulation

HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP DesignJet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), ESC/P-K, KSSM, KS5843, KS5895

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

 

CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm)

Loại

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng Copy

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Sắc độ quét

8bit cho mỗi RGB (Input: 10bit)

Tốc độ quét

Đen: 100 trang/phút; Màu: 100 trang/phút (Cho cả bản gốc 1 mặt và 2 mặt)

(Bản gốc A4 ngang, 200 dpi, Quét vào bộ nhớ trên máy)

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Store to Folder

(Quét vào bộ nhớ trên máy)

Giao thức: TCP/IP (WebDAV, HTTP)

Định dang file đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS

Định dang file thang xám: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS

Định dang file màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Driver: TWAIN

Hệ điều hành PC tương thích: Mọi phiên bản Microsoft Windows

Scan to PC

(Quét vào máy tính)

Giao thức: TCP/IP (SMB, FTP)

Hệ điều hành PC tương thích: Microsoft Windows, Mac OS X, NetWare

Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS

Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Scan to e-mail

(Quét vào Email)

Giao thức: TCP/IP (SMTP)

Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS

Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

 

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

Tối đa: A3, 11 x 17”, (Hỗ trợ bản gốc dài tối đa 600 mm)

Khổ bản fax nhận

Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5

Thời gian gửi

Từ 2 - 3 giây

Phương thức gửi

UNIQUE G3, ITU-T G3

Độ phân giải quét

Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100 dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)

Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200 dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)

Rất đẹp (400 dpi): 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm)

Siêu đẹp (600 dpi): 600 x 60 0dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)

Phương thức nén

MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền

G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps

Số line fax

PBX, PSTN, Tối đa 3 line(G3-3 port)

 

CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

A3, B4, A4

Tốc độ truyền

Tương tự chức năng fax

Độ phân giải gửi

Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9X3.9dot/mm)

Đẹp: 200 x 200 dpi (7.9X7.9dot/mm)

Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi (15.7X15.7dot/mm), 600 x 600 dpi (23.6X23.6dot/mm)

Số line fax

Tương tự chức năng fax

Hệ điều hành PC

Microsoft Windows

 

CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

A3, B4, A4

Độ phân giải quét

Tương tự chức năng fax

Định dạng file

Định dạng: TIFF-FX

Phương thức nén: MH, MMR, JBIG

Hồ sơ

TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J

Giao thức

Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

 

KHAY GIẤY (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)

Khay dung lượng lớn

HCF(1Tray)

Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 1

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 389 x Sâu 610 x Cao 377mm, 29Kg

Khay dung lượng lớn

HCF (2Tray)

Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 2

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 600 x Sâu 694 x Cao 990mm, 72Kg

 

BỘ HOÀN THIỆN (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)

Khay đỡ bản chụp/in

(Offset Catch Tray)

Loại: Chia/Xếp (So-le)

Dung lượng chứa giấy: 500 tờ

Finisher-C1

Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 (Khay ra); Tối đa:12 x 18” (304, 8 x 457,2 mm), Tối thiểu: B5 52 – 200 gsm (Khay hoàn thiện)

Dung lượng: A4 500 tờ (Khay ra)

Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Finisher C1 with Booklet Maker

Loại: Chia(So-le) / Xếp(So le)

Khổ / Định lượng gấy: Tố đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu: Postcard 52 – 250 gsm

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Bộ tạo sách: Tạo sách: 64 – 220 gsm, Gấp: 64 – 220 gsm

D2 Staple Finisher

Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa

D2 Staple Finisher with Booklet Maker

Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 –  250 gsm

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Bộ tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gấp đôi: 5 tờ

Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa

 

Sản phẩm cùng loại
 
Tin tức mới
Tin nổi bật
Thăm dò ý kiến

Bạn biết đến công ty chúng tôi thông qua phương tiện nào?

  • Tờ rơi, quảng cáo trên báo
  • Liên kết trên một trang web khác
  • Tìm kiếm trên Internet
  • Được người quen giới thiệu
  • Qua các phương tiện khác
 
Đang xử lý kết quả . Vui lòng đợi...
Hotline 24/24

0919 337 377