Máy In Kyocera FS-8500DN

Máy In Kyocera FS-8500DN

(0/0 bình chọn) - Nhà sản xuất : Kyocera - Bảo hành : 12 Tháng - Lượt xem : 637
Hỗ trợ trực tuyến
0919 337 377

 

TỔNG QUAN

Phương thức tạo ảnh

Laser quang dẫn

CPU

PowerPC464 800MHz

Tốc độ

Một mặt

 

Hai mặt

 

FS-C8500 MFP: 25/25 trang/phút (A4)

FS-C8025 MFP: 25/25 trang/phút (A4)

FS-C8020 MFP: 16/16 trang/phút (A4)

FS-C8025 MFP: 20/20 trang/phút (A4)

Thời gian cho bản đầu tiên

Đơn sắc: Dưới 10 giây; Màu: Dưới 23 giây

Thời gian khởi động

Dưới 23 giây

Độ phân giải

600 dpi; Max 1.200

Bàn điều khiển

Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch

Bộ nhớ

Chuẩn: 1.024 MB (Tối đa: 2.048 MB)

Giao diện với máy tính

1000BASE-T (Chọn thêm)/100BASE-TX/10BASE-T; USB Host; USB 2.0

Định lượng giấy

Khay gầm: 60-256 g/m2; Khay tay: 60-256 g/m2

Dung lượng giấy

Tiêu chuẩn: 1 khay gầm x 500 tờ; 1 khay tay x 100 tờ

Tối đa: 1.600 tờ với PF-471

Khổ giấy

Khay gầm: A3 - A5R; Khay tay: A3 - A6R

Loại giấy

Giấy thường, giấy sần, giấy nhẵn, giấy tái sử dụng, giấy đã in tiêu đề,

hóa đơn, giấy màu, giấy đục lỗ, tiêu đề thư, giấy dày, bìa, custom (1-8)

(Khay tay: Phim trong, giấy nhãn, thẻ, phong bì, bìa)

Kích thước (RxSxC)

590 mm x 590 mm x 754 mm

Trọng lượng

80 kg

Tuổi thọ ống mực

Đen: 12.000 trang A4, Màu: 6.000 trang A4

Giao thức hỗ trợ

ICP/IP (IPv4/IPv6); NetBEUI; LPD; RAW; SMTP; POP3; FTP; SMB; LDAP; SNMP (v1/v3); HTTP(S); IPP; IPP over SSL; WSD (in/quét)

 

CHỨC NĂNG IN

Hệ điều hành máy tính tương thích

(Driver & Phần mềm)

KX Driver, KX(XPS) Driver, PCL/KPDL/XPS Mini Driver, Status Monitor, KM-NET Admin, KM-NET Viewer, KM-NET for Direct Printing.

Windows XP, Server 2003/2008, Vista, 7

Kprint: Windows XP, Server 2003

Cài đặt nhanh: Windows XP, Server 2003/2008, Vista

PPD Driver: MAC OS X Version 10.2 hoặc mới hơn

Chức năng in hai mặt

Có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn

Ngôn ngữ in

PCL6(5e,XL), KPDL3 (PostScript3 Equivalent), XPS

 

CHỨC NĂNG QUÉT

Loại quét

Màu và đơn sắc

Độ phân giải

600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 400 dpi

Định dạng file

PDF, JPEG, TIFF, XPS

Tốc độ quét

Đơn sắc

Màu

 

40 trang/phút (200/300 dpi); 20 trang/phút (400/600 dpi)

40 trang/phút (200/300 dpi); 20 trang/phút (400/600 dpi)

Kiểu quét

Quét vào Email, quét vào FTP, quét vào SMB, WSD, quét vào thẻ nhớ USB

 

CHỨC NĂNG COPY

Độ phân giải

600 x 600 dpi

Tốc độ copy (A4)

FS-C8020 MFP: Màu/Đơn sắc: 20 trang/phút

FS-C8025 MFP: Màu/Đơn sắc: 25 trang/phút

Thời gian cho bản copy đầu tiên

Đơn sắc: Dưới 11,7 giây; Màu: Dưới 13,6 giây

 

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Phương thức truyền

Super G3

Phương thức nén

MH/MR/MMR/JBIG

Phím quay số 1 chạm

100

Danh bạ địa chỉ

200

Tốc độ truyền

33,6 Kbps

Số line điện thoại

Đơn

 

CHỨC NĂNG KHÁC

Bộ nạp và đảo bản gốc

Định lượng giấy

Dung lượng giấy

Khổ giấy

 

Một mặt: 45 - 160 g/m2; Hai mặt: 50 - 120 g/m2

50 tờ (50 - 80 g/m2)

Tối đa: A3 (11”x17”)

Bộ đảo mặt bản in / chụp

Có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn

Bộ phân tách tác vụ

Có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn

 

VẬT TƯ TIÊU HAO

TK-479 Toner Kit

Đen (TK-899 K); Màu C/M/Y (TK-899 C/M/Y)

Trống

MK-895 A; MK-895 B

 

BỘ PHẬN CHỌN THÊM

Bộ hoàn thiện bản in/chụp

DF-470 + AK-470 (Dạng treo, sức chứa 500 tờ, có dập ghim)

Định lượng giấy: 52 - 256 g/m2: Khả năng dập ghim: 90 g/m2: Vị trí dập ghim: (1 ghim: Trước/Sau, 2 ghim: Giữa)

Khay giấy

PF-470 (1 khay x 500 tờ) & PF-471 (2 khay x 500 tờ)

Bộ phân Fax

Fax System (U)

Bộ thẻ chứng thực (IC Card)

Card Authentication Kit (B) / (B) AC

Giao diện mạng tốc độ cao

Gigabit Ethernet IB-50

Bàn phím USB

Chọn thêm

 

 

Sản phẩm cùng loại
 
Tin tức mới
Tin nổi bật
Thăm dò ý kiến

Bạn biết đến công ty chúng tôi thông qua phương tiện nào?

  • Tờ rơi, quảng cáo trên báo
  • Liên kết trên một trang web khác
  • Tìm kiếm trên Internet
  • Được người quen giới thiệu
  • Qua các phương tiện khác
 
Đang xử lý kết quả . Vui lòng đợi...
Hotline 24/24

0919 337 377